dryopteris noveboracensis

Học thuật
Thân thiện
dryopteris noveboracensis

A delicate Dryopteris noveboracensis fern grows in a shaded forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài dương xỉ thân mảnh, hình khiên (lá chắn), phân bốcác khu rừng ẩm ướt phía đông Bắc Mỹ: Dryopteris noveboracensis tên khoa học của một loài thực vật thuộc họ Dương xỉ, đặc trưng bởi thân mảnh mai hình dáng tổng thể giống cái khiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The understory was populated with Dryopteris noveboracensis. (Tầng cây bụi được phủ đầy bởi loài dương xỉ Dryopteris noveboracensis.)
    • Dryopteris noveboracensis thrives in the damp, shaded forests of New England. (Loài Dryopteris noveboracensis phát triển mạnh trong những khu rừng ẩm ướt, bóng râmNew England.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học thực vật: Tên gọi này được sử dụng chính xác trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn về thực vật hoặc các nghiên cứu sinh thái học để chỉ đúng loài này.
    • The study focused on the spore dispersal patterns of Dryopteris noveboracensis. (Nghiên cứu tập trung vào các kiểu phát tán bào tử của loài Dryopteris noveboracensis.)
Biến thể từ gần giống
  • Tên thông thường trong tiếng Anh: New York fern (Dương xỉ New York). Đây tên gọi phổ biến hơn cho cùng một loài cây.
  • Tên đồng nghĩa khoa học : . Đôi khi loài này được xếp vào một chi (genus) khác trong lịch sử phân loại.
Từ đồng nghĩa
  • New York fern: Dương xỉ New York (tên thông thường).
  • Thelypteris noveboracensis: Tên khoa học đồng nghĩa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ tên riêng của một loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ tên riêng của một loài thực vật.

dryopteris noveboracensis

A delicate Dryopteris noveboracensis fern grows in a shaded forest clearing.

Noun
  1. Cây dương xỉ thân mảnh hình khiên, ở phía đông Bắc Mỹ

Từ đồng nghĩa